flat rate

/'flæt'reit/
Học thuật
Thân thiện
flat rate

A customer pays a flat rate for shipping on their online order.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ cố định, mức giá cố định: Một khoản phí hoặc giá duy nhất được áp dụng cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, không thay đổi bất kể mức độ sử dụng, số lượng hay thời gian bao nhiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The internet provider offers a flat rate for unlimited data. (Nhà cung cấp internet mức giá cố định cho dữ liệu không giới hạn.)
    • We charge a flat rate of $50 for the repair service, regardless of the time it takes. (Chúng tôi tính một mức phí cố định 50 đô la cho dịch vụ sửa chữa, bất kể mất bao lâu.)
    • The taxi service has a flat rate from the airport to the city center. (Dịch vụ taxi một mức giá cố định từ sân bay đến trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay a flat rate": trả một mức phí cố định.

    • Employees pay a flat rate for their health insurance each month. (Nhân viên trả một mức phí cố định cho bảo hiểm y tế mỗi tháng.)
  • "flat-rate pricing/tariff": biểu giá/phí cố định.

    • Flat-rate pricing simplifies billing for customers. (Biểu giá cố định giúp đơn giản hóa hóa đơn cho khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat fee (n): Phí cố định (cùng nghĩa với "flat rate").
    • There is a flat fee for opening a new account. ( một khoản phí cố định để mở tài khoản mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed charge: Khoản phí cố định.
  • Standard rate: Mức giá tiêu chuẩn, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "flat rate" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "flat rate".)

flat rate

A customer pays a flat rate for shipping on their online order.

danh từ
  1. tỷ lệ cố định